menu_book
見出し語検索結果 "tháng giêng" (1件)
tháng giêng
日本語
名1月(旧暦)
Lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.
祭りは旧暦1月に行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "tháng giêng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tháng giêng" (1件)
Lễ hội diễn ra vào tháng Giêng.
祭りは旧暦1月に行われる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)